Thông số kỹ thuật: Âm trần Daikin FCF100CVM/RZF100DYM 34000BTU inverter 1 chiều 3 Pha
| Model | FCF100CVM/RZF100DYM | ||
|
Công suất làm lạnh
Định mức |
kW | 10.0 (5.0-11.2) |
|
| Btu/h | 34,100 (17,100-38,200) |
||
| Công suất điện tiêu thụ | kW | 2,97 | |
| COP | kW/KW | 3,37 | |
| CSPF | kWh/KWh | 5.50 | |
|
Dàn lạnh
|
Lưu lượng gió
(RC/C /TB/RT/T) |
m3/phút | 34.5 / 31.0 / 27.5 / 24.0 / 20.0 |
| cfm | 1,218 / 1,094 / 971 / 847 / 706 | ||
| Độ ồn (RC/C /TB/RT/T) | dB(A) | 45.0 / 41.5 / 38.0 / 35.0 / 32.5 | |
| Kích thước (CxRxD) |
mm | 298x840x840 | |
| Trọng lượng máy | kg | 24 | |
|
Dàn nóng
|
Mức nạp môi chất lạnh (R32) | kg | 1.3 (Đã nạp cho 30 m) |
|
Độ ồn
|
dB(A) | 49 | |
| dB(A) | 45 | ||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 695x930x350 | |
| Trọng lượng máy | kg | 48 | |
| Dải hoạt động | CDB | 21 đến 46 | |
|
Ống nối
|
Lỏng (Loe) | mm | Ø 9.5 |
| Hơi (Loe) | mm | Ø 15.9 | |
|
Ống xả
|
mm | VP25 (Đkt Ø25 x Đkn Ø32) | |
| mm | Ø 18.0 (Lỗ) | ||
| Chiêu dài tối đa ống nối các thiết bị | m | 50 (Chiều dài tương đương 70) | |
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt | m | 30 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Âm trần Daikin FCF100CVM/RZF100DYM 34000BTU inverter 1 chiều 3 Pha
| Model | FCF100CVM/RZF100DYM | ||
|
Công suất làm lạnh
Định mức |
kW | 10.0 (5.0-11.2) |
|
| Btu/h | 34,100 (17,100-38,200) |
||
| Công suất điện tiêu thụ | kW | 2,97 | |
| COP | kW/KW | 3,37 | |
| CSPF | kWh/KWh | 5.50 | |
|
Dàn lạnh
|
Lưu lượng gió
(RC/C /TB/RT/T) |
m3/phút | 34.5 / 31.0 / 27.5 / 24.0 / 20.0 |
| cfm | 1,218 / 1,094 / 971 / 847 / 706 | ||
| Độ ồn (RC/C /TB/RT/T) | dB(A) | 45.0 / 41.5 / 38.0 / 35.0 / 32.5 | |
| Kích thước (CxRxD) |
mm | 298x840x840 | |
| Trọng lượng máy | kg | 24 | |
|
Dàn nóng
|
Mức nạp môi chất lạnh (R32) | kg | 1.3 (Đã nạp cho 30 m) |
|
Độ ồn
|
dB(A) | 49 | |
| dB(A) | 45 | ||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 695x930x350 | |
| Trọng lượng máy | kg | 48 | |
| Dải hoạt động | CDB | 21 đến 46 | |
|
Ống nối
|
Lỏng (Loe) | mm | Ø 9.5 |
| Hơi (Loe) | mm | Ø 15.9 | |
|
Ống xả
|
mm | VP25 (Đkt Ø25 x Đkn Ø32) | |
| mm | Ø 18.0 (Lỗ) | ||
| Chiêu dài tối đa ống nối các thiết bị | m | 50 (Chiều dài tương đương 70) | |
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt | m | 30 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Âm trần Daikin FCF100CVM/RZF100DYM 34000BTU inverter 1 chiều 3 Pha
Thương hiệu:
Daikin
|
Tình trạng:
Còn hàng
Giá: 50.260.000 ₫
Giá thị trường: 55.000.000 ₫
Tiết kiệm:
4.740.000 ₫
Đặc điểm nổi bật:
- FCF100CVM/RZF100DYM – 3 pha – Gas R32
- Dàn lạnh: FCF100CVM/Thái Lan
- Dàn nóng: RZF100DYM /Thái Lan
- Mặt nạ: BYCQ125EAF(8)
- Giá niêm yết (GNY)= giá điều khiển dây (BRC1E63)
- Giá điều khiển từ xa (BRC7M635F/K) = GNY + 850k
- Điều hòa âm trần đa hướng thổi làm mát nhanh tiện dụng
- Phin lọc được xử lý kháng khuẩn, chống mốc
- Thời gian bảo hành 12 tháng
Vận chuyển nhanh chóng, linh hoạt
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Cam kết chính hãng 100%
Hỗ trợ sửa chữa, bảo hành
Âm trần Daikin FCF100CVM/RZF100DYM 34000BTU inverter 1 chiều 3 Pha
Thông số kỹ thuật: Âm trần Daikin FCF100CVM/RZF100DYM 34000BTU inverter 1 chiều 3 Pha
| Model | FCF100CVM/RZF100DYM | ||
|
Công suất làm lạnh
Định mức |
kW | 10.0 (5.0-11.2) |
|
| Btu/h | 34,100 (17,100-38,200) |
||
| Công suất điện tiêu thụ | kW | 2,97 | |
| COP | kW/KW | 3,37 | |
| CSPF | kWh/KWh | 5.50 | |
|
Dàn lạnh
|
Lưu lượng gió
(RC/C /TB/RT/T) |
m3/phút | 34.5 / 31.0 / 27.5 / 24.0 / 20.0 |
| cfm | 1,218 / 1,094 / 971 / 847 / 706 | ||
| Độ ồn (RC/C /TB/RT/T) | dB(A) | 45.0 / 41.5 / 38.0 / 35.0 / 32.5 | |
| Kích thước (CxRxD) |
mm | 298x840x840 | |
| Trọng lượng máy | kg | 24 | |
|
Dàn nóng
|
Mức nạp môi chất lạnh (R32) | kg | 1.3 (Đã nạp cho 30 m) |
|
Độ ồn
|
dB(A) | 49 | |
| dB(A) | 45 | ||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 695x930x350 | |
| Trọng lượng máy | kg | 48 | |
| Dải hoạt động | CDB | 21 đến 46 | |
|
Ống nối
|
Lỏng (Loe) | mm | Ø 9.5 |
| Hơi (Loe) | mm | Ø 15.9 | |
|
Ống xả
|
mm | VP25 (Đkt Ø25 x Đkn Ø32) | |
| mm | Ø 18.0 (Lỗ) | ||
| Chiêu dài tối đa ống nối các thiết bị | m | 50 (Chiều dài tương đương 70) | |
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt | m | 30 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Thông tin chi tiết
Thông số kỹ thuật: Âm trần Daikin FCF100CVM/RZF100DYM 34000BTU inverter 1 chiều 3 Pha
| Model | FCF100CVM/RZF100DYM | ||
|
Công suất làm lạnh
Định mức |
kW | 10.0 (5.0-11.2) |
|
| Btu/h | 34,100 (17,100-38,200) |
||
| Công suất điện tiêu thụ | kW | 2,97 | |
| COP | kW/KW | 3,37 | |
| CSPF | kWh/KWh | 5.50 | |
|
Dàn lạnh
|
Lưu lượng gió
(RC/C /TB/RT/T) |
m3/phút | 34.5 / 31.0 / 27.5 / 24.0 / 20.0 |
| cfm | 1,218 / 1,094 / 971 / 847 / 706 | ||
| Độ ồn (RC/C /TB/RT/T) | dB(A) | 45.0 / 41.5 / 38.0 / 35.0 / 32.5 | |
| Kích thước (CxRxD) |
mm | 298x840x840 | |
| Trọng lượng máy | kg | 24 | |
|
Dàn nóng
|
Mức nạp môi chất lạnh (R32) | kg | 1.3 (Đã nạp cho 30 m) |
|
Độ ồn
|
dB(A) | 49 | |
| dB(A) | 45 | ||
| Kích thước (CxRxD) | mm | 695x930x350 | |
| Trọng lượng máy | kg | 48 | |
| Dải hoạt động | CDB | 21 đến 46 | |
|
Ống nối
|
Lỏng (Loe) | mm | Ø 9.5 |
| Hơi (Loe) | mm | Ø 15.9 | |
|
Ống xả
|
mm | VP25 (Đkt Ø25 x Đkn Ø32) | |
| mm | Ø 18.0 (Lỗ) | ||
| Chiêu dài tối đa ống nối các thiết bị | m | 50 (Chiều dài tương đương 70) | |
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt | m | 30 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | ||
Sản phẩm tương tự
11.800.000₫
13.000.000₫
(-9%)
22.650.000₫
24.000.000₫
(-6%)
17.650.000₫
19.000.000₫
(-7%)
7.950.000₫
10.300.000₫
(-23%)
28.250.000₫
30.000.000₫
(-6%)
6.650.000₫
9.000.000₫
(-26%)
20.850.000₫
22.000.000₫
(-5%)
7.700.000₫
9.000.000₫
(-14%)
Sản phẩm đã xem
15.650.000₫
22.000.000₫
(-29%)
43.500.000₫
45.000.000₫
(-3%)

Điều hòa Panasonic U12BKH-8 12000BTU 1 chiều Inverter
Điều hòa Panasonic XU24BKH-8 24000BTU 1 chiều Inverter
Máy sấy bơm nhiệt Electrolux EDH803J5WC cửa ngang 8kg
Điều hòa LG IDH09M1 9000BTU 2 chiều inverter 




